Bản dịch của từ Stock option trong tiếng Việt
Stock option
Noun [U/C]

Stock option(Noun)
stˈɒk ˈɒpʃən
ˈstɑk ˈɑpʃən
Ví dụ
02
Một loại hình đầu tư cho phép các nhà giao dịch dự đoán biến động giá cổ phiếu.
A type of investment vehicle that allows traders to speculate on stock price movements
Ví dụ
