stocker
stocker (Noun)
Nghĩa 01
Một loại xe đua dùng làm cơ sở từ các mẫu xe sản xuất hàng loạt (xe “stock”), thường được sửa đổi nhẹ để đua trên đường đua. Thường gọi là “xe đua stock” hay “stock car”.
A stock car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người làm việc tại cửa hàng hoặc siêu thị có nhiệm vụ xếp hàng hoá lên kệ, bổ sung hàng khi hết, sắp xếp và giữ kệ hàng gọn gàng.
A person whose job is to fill the shelves of a shop or supermarket with merchandise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stocker" thường được hiểu là người hoặc công ty nhận và quản lý hàng hóa trong kho. Trong tiếng Anh, "stocker" có thể không phổ biến bằng các thuật ngữ như "stock clerk" hoặc "warehouse worker". Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về khái niệm này, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc bán lẻ nhiều hơn.