Bản dịch của từ Stockfish trong tiếng Việt
Stockfish
Noun [U/C]

Stockfish(Noun)
stˈɒkfɪʃ
ˈstɑkˌfɪʃ
01
Một chương trình máy tính chơi cờ vua mạnh mẽ, đặc biệt là một chương trình sử dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo.
A strong chessplaying computer program particularly one that uses artificial intelligence techniques
Ví dụ
02
Một loại cá đã được phơi khô và ướp muối, đặc biệt là cá tuyết.
A type of fish that has been dried and cured especially cod
Ví dụ
