Bản dịch của từ Stockfish trong tiếng Việt

Stockfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stockfish(Noun)

stˈɒkfɪʃ
ˈstɑkˌfɪʃ
01

Một chương trình máy tính chơi cờ vua mạnh mẽ, đặc biệt là một chương trình sử dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo.

A strong chessplaying computer program particularly one that uses artificial intelligence techniques

Ví dụ
02

Một loại cá đã được phơi khô và ướp muối, đặc biệt là cá tuyết.

A type of fish that has been dried and cured especially cod

Ví dụ
03

Trong bối cảnh của cờ vua, có một thuật ngữ lóng chỉ engine cờ vua hoặc một kỳ thủ cờ vua rất tài năng.

In the context of chess a slang term for a chess engine or a highly skilled chess player

Ví dụ