Bản dịch của từ Store data trong tiếng Việt
Store data

Store data(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Store data" là cụm từ chỉ hành động lưu trữ thông tin, thường trong các kho lưu trữ kỹ thuật số như máy tính hoặc cơ sở dữ liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có ý nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Phát âm không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng có thể có khác biệt về ngữ điệu hoặc từ vựng bổ sung trong các ngữ cảnh chuyên môn.
"Store data" là cụm từ chỉ hành động lưu trữ thông tin, thường trong các kho lưu trữ kỹ thuật số như máy tính hoặc cơ sở dữ liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có ý nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Phát âm không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng có thể có khác biệt về ngữ điệu hoặc từ vựng bổ sung trong các ngữ cảnh chuyên môn.
