Bản dịch của từ Strengthening foundations trong tiếng Việt
Strengthening foundations
Phrase

Strengthening foundations(Phrase)
strˈɛŋθənɪŋ faʊndˈeɪʃənz
ˈstrɛŋθənɪŋ ˈfaʊnˈdeɪʃənz
Ví dụ
02
Quá trình gia cố các cấu trúc để nâng cao sự ổn định và độ bền.
The process of reinforcing structures to enhance stability and durability
Ví dụ
03
Để tạo một nền tảng vững chắc hơn cho sự tăng trưởng hoặc phát triển trong tương lai
To provide a stronger basis for future growth or development
Ví dụ
