Bản dịch của từ Strengthening foundations trong tiếng Việt

Strengthening foundations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strengthening foundations(Phrase)

strˈɛŋθənɪŋ faʊndˈeɪʃənz
ˈstrɛŋθənɪŋ ˈfaʊnˈdeɪʃənz
01

Hành động làm cho nền tảng hoặc hỗ trợ cơ bản của một cái gì đó trở nên vững chắc hơn hoặc an toàn hơn.

The act of making the base or underlying support of something stronger or more secure

Ví dụ
02

Quá trình gia cố các cấu trúc để nâng cao sự ổn định và độ bền.

The process of reinforcing structures to enhance stability and durability

Ví dụ
03

Để tạo một nền tảng vững chắc hơn cho sự tăng trưởng hoặc phát triển trong tương lai

To provide a stronger basis for future growth or development

Ví dụ