Bản dịch của từ Strix trong tiếng Việt

Strix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strix(Noun)

strˈɪks
ˈstrɪks
01

Trong thần thoại La Mã, một loài chim về đêm thường được miêu tả như là điềm báo của cái chết.

In Roman mythology a nocturnal bird often depicted as a harbinger of death

Ví dụ
02

Một chi cú gồm nhiều loài, trong đó có cú mèo chuồng phổ biến.

A genus of owls consisting of several species including the common barn owl

Ví dụ
03

Giống loài điển hình của họ Strigidae, những con cú điển hình.

The type genus of the family Strigidae the typical owls

Ví dụ