Bản dịch của từ Strong current trong tiếng Việt
Strong current
Phrase

Strong current(Phrase)
strˈɒŋ kˈʌrənt
ˈstrɔŋ ˈkɝənt
02
Một năng lượng hoặc động lực mạnh mẽ, có thể là về mặt vật lý hoặc tượng trưng.
A forceful energy or momentum either physically or metaphorically
Ví dụ
03
Một ảnh hưởng hoặc xu hướng quan trọng trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.
A significant influence or trend in a particular field or area
Ví dụ
