Bản dịch của từ Strong current trong tiếng Việt

Strong current

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong current(Phrase)

strˈɒŋ kˈʌrənt
ˈstrɔŋ ˈkɝənt
01

Dòng nước chảy mạnh trong sông hoặc đại dương

A powerful flow of water in a river or ocean

Ví dụ
02

Một năng lượng hoặc động lực mạnh mẽ, có thể là về mặt vật lý hoặc tượng trưng.

A forceful energy or momentum either physically or metaphorically

Ví dụ
03

Một ảnh hưởng hoặc xu hướng quan trọng trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.

A significant influence or trend in a particular field or area

Ví dụ