Bản dịch của từ Study group trong tiếng Việt

Study group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study group(Noun)

stˈʌdi ɡrˈuːp
ˈstədi ˈɡrup
01

Một nhóm cá nhân gặp nhau để thảo luận và nghiên cứu một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

A group of individuals who meet to discuss and study a particular subject or topic

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp của các sinh viên gặp nhau thường xuyên để chuẩn bị cho các bài kiểm tra cùng nhau.

An arrangement of students who gather regularly to prepare for assessments together

Ví dụ
03

Một môi trường học tập hợp tác khuyến khích sự hỗ trợ và tương tác giữa các học viên.

A collaborative learning environment that encourages peer support and interaction among learners

Ví dụ