Bản dịch của từ Study trip trong tiếng Việt
Study trip
Noun [U/C]

Study trip(Noun)
stˈʌdi trˈɪp
ˈstədi ˈtrɪp
01
Một chuyến đi mà sinh viên thực hiện để thu thập kinh nghiệm thực tế hoặc kiến thức liên quan đến chuyên ngành của họ.
A journey undertaken by students to gain practical experience or knowledge related to their course of study
Ví dụ
02
Một chuyến đi được tổ chức với mục đích giáo dục thường bao gồm việc thăm các cơ sở, địa điểm thú vị hoặc vị trí địa lý.
A trip organized for educational purposes often involving visits to institutions places of interest or geographical locations
Ví dụ
03
Một chuyến tham quan nhằm bổ sung cho việc học tập kiến thức.
An excursion that is intended to supplement academic learning
Ví dụ
