Bản dịch của từ Style hub trong tiếng Việt

Style hub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Style hub(Noun)

stˈaɪl hˈʌb
ˈstaɪɫ ˈhəb
01

Một địa điểm nơi mọi người có thể tụ tập hoặc gặp gỡ, đặc biệt liên quan đến những sở thích hoặc hoạt động cụ thể

A place where people can gather or meet particularly in relation to specific interests or activities

Ví dụ
02

Cách thức thực hiện một điều gì đó, cách thái độ hoặc cách thể hiện bản thân

A manner of doing something a way of behaving or presenting oneself

Ví dụ
03

Một diện mạo hoặc thiết kế đặc biệt

A distinctive appearance or design

Ví dụ