ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Subordinate ethnicity
Một nhóm người có chung nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc tổ tiên thường được xem là có tầm quan trọng ít hơn so với nền văn hóa chính thống.
A group of people sharing the same culture, language, or ancestry is often considered less important compared to the dominant culture.
一群具有共同文化、语言或血统的人,通常被认为不及主流文化重要。
Một nhóm xã hội trong cộng đồng lớn hơn, phân biệt bởi bản sắc văn hóa hoặc chủng tộc
A social group within a larger community, distinguished by cultural or racial identity.
一个在更大社区中的社交群体,以文化或种族身份为特征
Một nhóm dân tộc bị bỏ rơi hoặc đàn áp trong một quốc gia hoặc xã hội lớn hơn
A minority group that is marginalized or oppressed within a larger country or society.
一群族群在一个更大的国家或社会中被边缘化或受到压迫。