Bản dịch của từ Subordinate ethnicity trong tiếng Việt

Subordinate ethnicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinate ethnicity(Noun)

səbˈɔːdɪnˌeɪt ɛθnˈɪsɪti
səˈbɔrdəˌneɪt ɛθˈnɪsɪti
01

Một nhóm người chia sẻ chung một nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc dòng họ, thường bị xem nhẹ hơn so với nền văn hóa chính thống.

A group of people who share a common culture, language, or ancestry are often regarded as less important compared to the dominant culture.

一群拥有共同文化、语言或血统的人,通常被认为比主流文化更不重要。

Ví dụ
02

Một nhóm xã hội trong một cộng đồng lớn hơn, được phân biệt bởi đặc điểm văn hóa hoặc chủng tộc

A social group within a larger community, distinguished by cultural or racial identity.

一个社会团体,属于更大社区的一部分,以其文化或种族身份区别于他人。

Ví dụ
03

Một nhóm dân tộc bị thiệt thòi hoặc đàn áp trong một quốc gia hoặc xã hội lớn hơn

A group of ethnic people who are marginalized or oppressed within a larger country or society.

一个民族群体在一个更大的国家或社会中被边缘化或受到压迫。

Ví dụ