Bản dịch của từ Substantive trong tiếng Việt
Substantive

Substantive (Adjective)
Có sự tồn tại riêng biệt và độc lập; không phụ thuộc vào thứ khác; thực sự hiện hữu một cách cụ thể.
Having a separate and independent existence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có cơ sở vững chắc trong thực tế, quan trọng và có ý nghĩa hoặc có quy mô đáng kể.
Having a firm basis in reality and so important, meaningful, or considerable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về pháp luật) liên quan đến các quyền và nghĩa vụ thực chất, tức là xác định nội dung quyền lợi và trách nhiệm chứ không phải các quy định thủ tục để thực thi những quyền và nghĩa vụ đó.
(of law) defining rights and duties, as opposed to giving the procedural rules by which those rights and duties are enforced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "substantive" có nghĩa là có nội dung, thực chất hoặc có giá trị đáng kể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này thường được dùng để chỉ danh từ hoặc những từ có thể đứng độc lập và mang ý nghĩa cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về mặt viết hay nói, nhưng "substantive" trong một số lĩnh vực pháp lý có thể mang nghĩa đặc biệt hơn, liên quan đến các yếu tố quan trọng, chủ chốt trong một vấn đề cụ thể.
Họ từ
Từ "substantive" có nghĩa là có nội dung, thực chất hoặc có giá trị đáng kể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này thường được dùng để chỉ danh từ hoặc những từ có thể đứng độc lập và mang ý nghĩa cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về mặt viết hay nói, nhưng "substantive" trong một số lĩnh vực pháp lý có thể mang nghĩa đặc biệt hơn, liên quan đến các yếu tố quan trọng, chủ chốt trong một vấn đề cụ thể.
