Bản dịch của từ Substantive trong tiếng Việt
Substantive

Substantive(Adjective)
Có sự tồn tại riêng biệt và độc lập; không phụ thuộc vào thứ khác; thực sự hiện hữu một cách cụ thể.
Having a separate and independent existence.
Có cơ sở vững chắc trong thực tế, quan trọng và có ý nghĩa hoặc có quy mô đáng kể.
Having a firm basis in reality and so important, meaningful, or considerable.
(về pháp luật) liên quan đến các quyền và nghĩa vụ thực chất, tức là xác định nội dung quyền lợi và trách nhiệm chứ không phải các quy định thủ tục để thực thi những quyền và nghĩa vụ đó.
(of law) defining rights and duties, as opposed to giving the procedural rules by which those rights and duties are enforced.
Substantive(Noun)
Danh từ chỉ "substantive" trong ngữ pháp thường tương đương với "danh từ" — từ dùng để chỉ người, vật, sự việc, khái niệm hay hiện tượng.
A noun.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "substantive" có nghĩa là có nội dung, thực chất hoặc có giá trị đáng kể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này thường được dùng để chỉ danh từ hoặc những từ có thể đứng độc lập và mang ý nghĩa cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về mặt viết hay nói, nhưng "substantive" trong một số lĩnh vực pháp lý có thể mang nghĩa đặc biệt hơn, liên quan đến các yếu tố quan trọng, chủ chốt trong một vấn đề cụ thể.
Từ "substantive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "substantivus", mang nghĩa "thuộc về bản chất" hay "vật chất". Gốc từ "substantia", có nghĩa là "bản chất" hoặc "thực thể", được xây dựng từ "sub" (dưới) và "stare" (đứng vững). Lịch sử ngữ nghĩa của từ này gắn liền với khái niệm về thực tại và sự hiện hữu, điều này phản ánh trong việc sử dụng nó để chỉ các danh từ và ý nghĩa nền tảng trong ngữ pháp, nhấn mạnh tính đứng vững của các thực thể trong ngữ cảnh ngôn ngữ.
Từ "substantive" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và viết, nơi yêu cầu thảo luận về các vấn đề mang tính chất lý thuyết hoặc khái niệm. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ những điều có ý nghĩa hoặc trọng yếu, thường liên quan đến chất lượng và nội dung của một luận điểm hay bằng chứng. Ngoài ra, trong các tình huống pháp lý và xã hội, "substantive" cũng ám chỉ đến các quy định hoặc nguyên tắc có tính quyết định.
Họ từ
Từ "substantive" có nghĩa là có nội dung, thực chất hoặc có giá trị đáng kể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này thường được dùng để chỉ danh từ hoặc những từ có thể đứng độc lập và mang ý nghĩa cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về mặt viết hay nói, nhưng "substantive" trong một số lĩnh vực pháp lý có thể mang nghĩa đặc biệt hơn, liên quan đến các yếu tố quan trọng, chủ chốt trong một vấn đề cụ thể.
Từ "substantive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "substantivus", mang nghĩa "thuộc về bản chất" hay "vật chất". Gốc từ "substantia", có nghĩa là "bản chất" hoặc "thực thể", được xây dựng từ "sub" (dưới) và "stare" (đứng vững). Lịch sử ngữ nghĩa của từ này gắn liền với khái niệm về thực tại và sự hiện hữu, điều này phản ánh trong việc sử dụng nó để chỉ các danh từ và ý nghĩa nền tảng trong ngữ pháp, nhấn mạnh tính đứng vững của các thực thể trong ngữ cảnh ngôn ngữ.
Từ "substantive" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và viết, nơi yêu cầu thảo luận về các vấn đề mang tính chất lý thuyết hoặc khái niệm. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ những điều có ý nghĩa hoặc trọng yếu, thường liên quan đến chất lượng và nội dung của một luận điểm hay bằng chứng. Ngoài ra, trong các tình huống pháp lý và xã hội, "substantive" cũng ám chỉ đến các quy định hoặc nguyên tắc có tính quyết định.
