Bản dịch của từ Substantive trong tiếng Việt

Substantive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantive(Adjective)

sˈʌbstn̩tɪv
sˈʌbstn̩tɪv
01

Có sự tồn tại riêng biệt và độc lập; không phụ thuộc vào thứ khác; thực sự hiện hữu một cách cụ thể.

Having a separate and independent existence.

独立存在的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về thuốc nhuộm) không cần chất kết dính/muối cố định (mordant) để bám màu; thuốc nhuộm tự bền màu mà không cần xử lý thêm.

(of a dye) not needing a mordant.

不需媒染剂的染料

Ví dụ
03

Có cơ sở vững chắc trong thực tế, quan trọng và có ý nghĩa hoặc có quy mô đáng kể.

Having a firm basis in reality and so important, meaningful, or considerable.

有实质基础的重要性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về pháp luật) liên quan đến các quyền và nghĩa vụ thực chất, tức là xác định nội dung quyền lợi và trách nhiệm chứ không phải các quy định thủ tục để thực thi những quyền và nghĩa vụ đó.

(of law) defining rights and duties, as opposed to giving the procedural rules by which those rights and duties are enforced.

实质性的权利和义务

Ví dụ

Substantive(Noun)

sˈʌbstn̩tɪv
sˈʌbstn̩tɪv
01

Danh từ chỉ "substantive" trong ngữ pháp thường tương đương với "danh từ" — từ dùng để chỉ người, vật, sự việc, khái niệm hay hiện tượng.

A noun.

名词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ