Bản dịch của từ Succedaneous tooth trong tiếng Việt

Succedaneous tooth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succedaneous tooth(Noun)

sˌʌksədˈeɪniəs tˈuθ
sˌʌksədˈeɪniəs tˈuθ
01

Một chiếc răng thay thế cho một chiếc răng khác, đặc biệt trong bối cảnh những chiếc răng vĩnh viễn thay thế cho những chiếc răng sữa.

A tooth that replaces another tooth, particularly in the context of permanent teeth replacing primary teeth.

一颗牙齿替换另一颗牙齿,尤其是在永久牙替代乳牙的情况下更为明显。

Ví dụ
02

Những chiếc răng được phát triển để thay thế cho những chiếc răng sữa trong thời thơ ấu.

Teeth that are developed to succeed primary teeth during childhood.

这些牙齿是为了在儿童时期替换乳牙而发育出来的。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong nha khoa để chỉ những chiếc răng người lớn thay thế cho những chiếc răng sữa.

A term used primarily in dentistry to refer to adult teeth that take the place of baby teeth.

这是牙科专业术语,指的是替代乳牙的成人牙齿。

Ví dụ