Bản dịch của từ Suctioning trong tiếng Việt

Suctioning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suctioning(Verb)

sˈʌkʃənɪŋ
ˈsəkʃənɪŋ
01

Hành động sử dụng lực hút để loại bỏ chất lỏng hoặc mảnh vụn khỏi bề mặt hoặc khoang.

The act of using suction to remove fluid or debris from a surface or cavity

Ví dụ
02

Để loại bỏ vật liệu từ khoang cơ thể hoặc bề mặt bằng cách sử dụng thiết bị hút.

To remove material from a body cavity or surface using a suction device

Ví dụ
03

Tạo hiệu ứng chân không bằng cách hút chất lỏng hoặc không khí qua một ống.

To create a vacuum effect by drawing liquid or air through a tube

Ví dụ