Bản dịch của từ Sulk alone trong tiếng Việt

Sulk alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulk alone(Phrase)

sˈʌlk ˈæləʊn
ˈsəɫk ˈɑˌɫoʊn
01

Ở trong trạng thái ủ rũ hoặc u ám mà không tương tác với người khác

To stay in a sullen or gloomy state without interacting with others

Ví dụ
02

Tránh tương tác xã hội vì cảm giác không hài lòng

To avoid social interaction due to feelings of discontent

Ví dụ
03

Im lặng và ở trong trạng thái tồi tệ vì bạn khó chịu hoặc buồn lòng với ai đó

To be silent and in a bad mood because you are annoyed or upset with someone

Ví dụ