Bản dịch của từ Sump trong tiếng Việt

Sump

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sump(Noun)

səmp
sˈʌmp
01

Một hố hoặc chỗ lõm nơi chất lỏng tích tụ, thường nằm trên nền của mỏ, hang động hoặc hệ thống thoát nước.

A pit or hollow in which liquid collects, especially one in the floor of a mine or cave.

积水坑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần đáy của động cơ đốt trong, nơi tích trữ dầu bôi trơn cho hệ thống nhớt.

The base of an internal combustion engine, which serves as a reservoir of oil for the lubrication system.

内燃机底部的油箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ