Bản dịch của từ Super sentai trong tiếng Việt

Super sentai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Super sentai(Noun)

sˈuːpɐ sˈɛntaɪ
ˈsupɝ ˈsɛnˌtaɪ
01

Một thương hiệu truyền thông Nhật Bản và một thể loại giải trí tokusatsu tập trung vào một nhóm siêu anh hùng.

A Japanese media franchise and a genre of tokusatsu entertainment focused on a team of superheroes

Ví dụ
02

Một hiện tượng văn hóa ở Nhật Bản đã sinh ra nhiều sản phẩm phụ và thích nghi trên toàn cầu.

A cultural phenomenon in Japan that has spawned numerous spinoffs and adaptations worldwide

Ví dụ
03

Một chương trình truyền hình hành động trực tiếp có sự xuất hiện của một đội anh hùng chiến đấu chống lại các thế lực xấu.

A live action television series that features a team of heroes fighting against evil forces

Ví dụ