Bản dịch của từ Tokusatsu trong tiếng Việt

Tokusatsu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tokusatsu(Noun)

tˌɒkjʊsˈætsuː
ˈtoʊkuˈsɑtsu
01

Một phong cách làm phim đặc trưng bởi việc sử dụng hiệu ứng thực tế và hình ảnh, đặc biệt là trong văn hóa pop Nhật Bản.

A style of filmmaking characterized by using practical and visual effects particularly in Japanese pop culture

特殊摄影 - 一种以使用实景和视觉特效为特征的电影制作风格,特别是在日本流行文化中

Ví dụ
02

Một thể loại giải trí bao gồm các chương trình có nhân vật trong trang phục hóa trang và những cảnh hành động hoành tráng.

A genre of entertainment that includes shows featuring costumed characters and spectacular action sequences

特殊拍摄 - 一种包含着装角色和壮观动作场面的娱乐类型

Ví dụ
03

Một thuật ngữ tiếng Nhật chỉ phim live-action hoặc phim truyền hình có sự xuất hiện của siêu anh hùng, quái vật và hiệu ứng đặc biệt.

A Japanese term for liveaction film or television drama that features superheroes monsters and special effects

特殊摄影 - 日本指包含超级英雄、怪兽和特殊效果的真人实景拍摄电影或电视剧

Ví dụ