Bản dịch của từ Supplement trong tiếng Việt

Supplement

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplement(Noun)

sˈʌpəlmənt
ˈsəpəɫmənt
01

Một phần mở rộng của tài liệu cung cấp thêm thông tin

An addition to the document that provides more information.

这是对资料的一次补充,提供了更多信息。

Ví dụ
02

Một ấn phẩm được phát hành định kỳ như một phần của tác phẩm lớn hơn

A publication issued regularly as part of a larger work.

这是一份定期发行的出版物,作为更大作品的一部分。

Ví dụ
03

Điều gì đó được thêm vào để hoàn thiện hoặc nâng cao một thứ gì đó

Something is added to complete or enrich something.

加入一些东西以完善或丰富某事物。

Ví dụ

Supplement(Verb)

sˈʌpəlmənt
ˈsəpəɫmənt
01

Để bổ sung thêm gì đó

Provide a supplement for something.

用以补充某物

Ví dụ
02

Bù đắp cho một sự thiếu hụt

Compensate for a deficiency.

弥补不足

Ví dụ
03

Thêm vào để làm tăng giá trị hoặc chất lượng của thứ gì đó

Add something to make it more enriching.

为了提升某事而加入一些东西

Ví dụ