suspender
suspender (Noun)
Nghĩa 01 · Vật hoặc người dùng để treo, giữ một vật ở trạng thái lơ lửng hoặc nâng lên; thường là những dây, móc hoặc phụ kiện giúp giữ quần áo, vật dụng hoặc tổ chức treo lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (từ Anh) Một vật dụng mặc dùng để giữ tất hoặc bít tất không bị tuột xuống; có thể là dây garter (dây giữ tất) hoặc mỗi dây móc khóa gắn vào nịt áo lót (corset) hoặc đai giữ tất.
(từ Anh) Một vật dụng mặc dùng để giữ tất hoặc bít tất không bị tuột xuống; có thể là dây garter (dây giữ tất) hoặc mỗi dây móc khóa gắn vào nịt áo lót (corset) hoặc đai giữ tất.
(Britain) An item of apparel used to hold up a sock or (now especially) a stocking, such as a garter, or each of the fastening-straps attached to a corset or suspender belt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của suspender (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vớ và dây treo quần lót stockings and suspenders | Cô ấy mặc vớ và dây đeo chéo đen đến buổi tiệc. She wore black stockings and suspenders to the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suspender" có nghĩa là phụ kiện thời trang dùng để giữ quần, thường được đeo qua vai. Trong tiếng Anh, "suspender" thường được sử dụng để chỉ loại dây đeo quần ở Mỹ, trong khi ở Vương quốc Anh, từ này thường ám chỉ đến dây treo cho đồ lót (suspenders). Về ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong cả hai ngôn ngữ, nhưng ngữ cảnh sử dụng khác biệt rõ rệt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "suspender" gắn liền với thời trang nam, trong khi ở Anh, nó lại liên quan đến trang phục nữ.