Bản dịch của từ Suspense builds up trong tiếng Việt

Suspense builds up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspense builds up(Verb)

səspˈɛns bˈɪldz ˈʌp
səspˈɛns bˈɪldz ˈʌp
01

Dần dần xây dựng sự căng thẳng cảm xúc trong một câu chuyện hoặc bối cảnh kịch tính.

Gradually building tension within a storytelling or dramatic context.

在叙事或戏剧场景中逐步营造情感张力。

Ví dụ
02

Làm tăng mức độ hoặc sự phấn khích của một điều gì đó còn chưa rõ ràng hoặc chưa xác định.

Enhancing the intensity or the level of interest in something that is still undefined.

让不确定或未定的事情变得更激烈或更刺激。

Ví dụ
03

Gây cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng do tình huống chưa được giải quyết.

Creates feelings of anticipation or anxiety due to an unresolved situation.

由未解决的情况引发的期待感或焦虑感

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh