Anh - Việt

Bản dịch của từ Swinger trong tiếng Việt

swinger

Noun

swinger (Noun)

/swˈɪndʒəɹ/
/swˈɪŋɚ/
AI

Nghĩa 01

Người năng động, sành điệu và thích tham gia nhiều sự kiện xã hội; thường xuất hiện ở các buổi tiệc, tụ họp và được coi là người vui vẻ, hòa đồng trong đời sống xã hội.

A lively and fashionable person who goes to a lot of social events.

Ví dụ
Cô ấy là một người nổi tiếng trong vòng xã hội của chúng tôi.She is a popular swinger in our social circle.
Không phải ai cũng thích làm người nổi bật tại các bữa tiệc.Not everyone enjoys being a swinger at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người tham gia vào hoạt động tình dục theo nhóm hoặc trao đổi bạn tình (ví dụ: cặp đôi hoặc cá nhân tham gia vào việc hoán đổi bạn tình để quan hệ tình dục).

A person who engages in group sex or the swapping of sexual partners.

Ví dụ
Sarah đã phát hiện ra rằng hàng xóm của cô ấy là một người tham gia vào quan hệ tập thể.Sarah discovered that her neighbor is a swinger.
Một số người thấy ý tưởng trở thành một người tham gia vào quan hệ tập thể là không thoải mái.Some people find the idea of being a swinger uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong cricket, “swinger” là một người ném bóng (bowler) thực hiện cú ném khiến trái bóng bay lệch sang bên (trong không khí) so với quỹ đạo bình thường, làm khó người đánh (batsman).

A bowler who makes a delivery of a ball deviate sideways from a regular course in the air.

Ví dụ
Người ném bóng swinger đã ném một cú ném hoàn hảo trong trận cricket.The swinger bowled a perfect delivery during the cricket match.
Cô ấy không phải là người ném bóng swinger mà là một người ném bóng nhanh trong đội.She is not a swinger but a fast bowler in the team.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh