Bản dịch của từ Swinger trong tiếng Việt

Swinger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swinger(Noun)

swˈɪndʒəɹ
swˈɪŋɚ
01

Người năng động, sành điệu và thích tham gia nhiều sự kiện xã hội; thường xuất hiện ở các buổi tiệc, tụ họp và được coi là người vui vẻ, hòa đồng trong đời sống xã hội.

A lively and fashionable person who goes to a lot of social events.

活泼时尚的人,喜欢社交活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người tham gia vào hoạt động tình dục theo nhóm hoặc trao đổi bạn tình (ví dụ: cặp đôi hoặc cá nhân tham gia vào việc hoán đổi bạn tình để quan hệ tình dục).

A person who engages in group sex or the swapping of sexual partners.

参与团体性行为的人

Ví dụ
03

Trong cricket, “swinger” là một người ném bóng (bowler) thực hiện cú ném khiến trái bóng bay lệch sang bên (trong không khí) so với quỹ đạo bình thường, làm khó người đánh (batsman).

A bowler who makes a delivery of a ball deviate sideways from a regular course in the air.

在保龄球中,投球者使球在空中偏离正常轨迹。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ