Bản dịch của từ Sycophant trong tiếng Việt
Sycophant
Noun

Sycophant (Noun)
sˈɪkəfənt
ˈsaɪkəfənt
01
Một người cố gắng lấy lòng bằng cách nịnh bợ những người có quyền lực.
A person who seeks to gain favor by flattering influential people
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
