Bản dịch của từ Sycophant trong tiếng Việt

Sycophant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sycophant(Noun)

sˈɪkəfənt
ˈsaɪkəfənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ