synchroneity
Noun Uncountable
synchroneity (Noun Uncountable)
/sˌɪŋkɹənˈeɪti/
/sˌɪŋkɹənˈeɪti/
AI
Ví dụ
Tính đồng bộ của các cuộc họp giúp cải thiện giao tiếp nhóm đáng kể.The synchroneity of our meetings helps improve team communication significantly.
Dự án thiếu tính đồng bộ, gây ra sự chậm trễ trong các sáng kiến xã hội.The project lacks synchroneity, causing delays in our social initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchroneity" (tính đồng thời) chỉ sự xảy ra cùng lúc của hai hay nhiều sự kiện hoặc hiện tượng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và triết học để diễn tả những tương tác đồng bộ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British English và American English trong cách viết và phát âm từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.