synchronous
synchronous (Adjective)
Nghĩa 01 · tạo ra hoặc biểu thị một quỹ đạo quanh Trái Đất hay một thiên thể khác, trong đó chu kỳ quay quanh bằng chu kỳ tự quay của thiên thể đó
tạo ra hoặc biểu thị một quỹ đạo quanh Trái Đất hay một thiên thể khác, trong đó chu kỳ quay quanh bằng chu kỳ tự quay của thiên thể đó
Making or denoting an orbit around the earth or another celestial body in which one revolution is completed in the period taken for the body to rotate about its axis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của synchronous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
synchronous đồng bộ | more synchronous đồng bộ hơn | most synchronous đồng bộ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronous" trong tiếng Anh có nghĩa là đồng thời, dùng để chỉ các sự kiện hoặc quá trình xảy ra cùng một lúc. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường được đề cập đến việc truyền dữ liệu mà các tín hiệu tương ứng diễn ra đồng bộ. Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng từ này đều tương đồng. Trong tài liệu học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của hệ thống điều khiển hoặc mạng máy tính.