synchronously
Adverb
synchronously (Adverb)
/sˈɪŋkɹənəsli/
/sˈɪŋkɹənəsli/
AI
Ví dụ
Các sinh viên đăng nhập đồng thời cho lớp học trực tuyến.The students logged in synchronously for the online class.
Các người tham gia trò chuyện đồng thời trong cuộc họp ảo.The participants chatted synchronously during the virtual meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronously" có nghĩa là xảy ra đồng thời hoặc đồng bộ. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường được dùng để chỉ các hoạt động diễn ra cùng lúc, đặc biệt trong giao tiếp mạng hoặc lập trình. Về phiên bản, từ này giữ nguyên hình thức trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "synchronously" còn có thể được liên kết với các thuật ngữ liên quan đến vận hành hoặc tương tác nổi bật trong lĩnh vực truyền thông.