Bản dịch của từ Synergistic competition trong tiếng Việt

Synergistic competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synergistic competition(Noun)

sˌɪnədʒˈɪstɪk kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˌsɪnɝˈdʒɪstɪk ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Các tương tác cạnh tranh giữa các thực thể nhằm đem lại lợi ích chung và nâng cao hiệu suất tổng thể

Competitive interactions among entities lead to mutual benefits and overall performance improvements.

实体之间的竞争互动,既促进了彼此的共同利益,也提升了整体绩效

Ví dụ
02

Sự hợp tác giữa các đối thủ cạnh tranh để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra giá trị chung

Collaboration among competitors drives innovation and creates shared value.

竞争对手之间的合作可以促进创新,并共同创造价值。

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều thực thể tương tác để tạo ra hiệu ứng tổng hợp lớn hơn tổng các hiệu ứng riêng lẻ của chúng.

This is a situation where two or more entities interact in a way that produces a combined effect greater than the sum of their individual effects.

这是一种情境,其中两个或多个实体相互作用,产生的联合效应超过了各自单独作用的总和。

Ví dụ