Bản dịch của từ Tabler trong tiếng Việt
Tabler

Tabler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đề xuất hoặc trình bày một nghị quyết, một đề nghị (motion) hoặc một dự thảo để đưa vào thảo luận trong một cuộc họp hoặc phiên họp.
A person who tables a resolution, motion, etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tabler" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một người thực hiện công việc liên quan đến việc tạo bảng biểu hoặc sắp xếp thông tin thành các định dạng bảng. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) lẫn tiếng Anh Mỹ (American English) và thường ít xuất hiện trong văn viết chính thức. Việc sử dụng "tabler" có thể được coi là không chuẩn mực trong nhiều ngữ cảnh, dẫn đến việc người nói thường sử dụng các thuật ngữ khác như "table maker" hoặc "data analyst" để mô tả cùng một chức năng công việc.
Từ "tabler" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một người thực hiện công việc liên quan đến việc tạo bảng biểu hoặc sắp xếp thông tin thành các định dạng bảng. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) lẫn tiếng Anh Mỹ (American English) và thường ít xuất hiện trong văn viết chính thức. Việc sử dụng "tabler" có thể được coi là không chuẩn mực trong nhiều ngữ cảnh, dẫn đến việc người nói thường sử dụng các thuật ngữ khác như "table maker" hoặc "data analyst" để mô tả cùng một chức năng công việc.
