Bản dịch của từ Take aside trong tiếng Việt

Take aside

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take aside(Verb)

teɪk əsˈaɪd
teɪk əsˈaɪd
01

Dẫn ai đó ra khỏi nhóm để nói chuyện riêng.

To lead someone away from a group to talk privately.

Ví dụ
02

Dành riêng cái gì đó, đặc biệt là tiền, cho một mục đích cụ thể.

To reserve something, especially money, for a specific use.

Ví dụ
03

Để cái gì đó sang một bên cho một mục đích cụ thể.

To set something apart for a particular purpose.

Ví dụ