Bản dịch của từ Take aside trong tiếng Việt
Take aside
Verb

Take aside (Verb)
teɪk əsˈaɪd
teɪk əsˈaɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để cái gì đó sang một bên cho một mục đích cụ thể.
To set something apart for a particular purpose.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
