Bản dịch của từ Take someting in your stride trong tiếng Việt

Take someting in your stride

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take someting in your stride(Idiom)

01

Giải quyết tình huống khó khăn một cách bình tĩnh và dễ dàng.

To handle a difficult situation calmly and without too much trouble.

冷静应对棘手局面,事半功倍。

Ví dụ
02

Chấp nhận và đối mặt với điều gì đó khó chịu hoặc thử thách mà không để nó ảnh hưởng quá nặng nề đến mình.

Learn to accept and handle things that are uncomfortable or challenging without letting them get to you too much.

接受并应对一些令人不快或具有挑战性的事情,而不让它对你产生太大影响。

Ví dụ
03

Xem việc gì đó là không quan trọng hoặc không phiền khi nó xuất hiện.

To consider something as unimportant or not worth bothering about when it happens.

遇到什么事觉得不值一提,没必要在意。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh