Bản dịch của từ Talk down trong tiếng Việt
Talk down
Verb

Talk down(Verb)
tɑk daʊn
tɑk daʊn
01
Để làm ai đó nản lòng hoặc khuyên can họ không nên làm điều gì đó bằng cách nói chuyện.
To discourage or dissuade someone from doing something by speaking.
说服/劝阻 - 通过言语使人失去信心或打消念头,不让其做某事
Ví dụ
Ví dụ
03
Nói chuyện với ai đó theo cách hạ thấp hoặc tỏ vẻ khinh miệt.
To speak to someone in a condescending or patronizing manner.
说教 - 以居高临下的姿态或轻蔑的态度与人交谈
Ví dụ
