Bản dịch của từ Tandem bids trong tiếng Việt

Tandem bids

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tandem bids(Phrase)

tˈændəm bˈɪdz
ˈtændəm ˈbɪdz
01

Một tình huống mà hai bên phối hợp các đề nghị của họ trong một quy trình đấu thầu cạnh tranh.

A situation where two parties coordinate their offers in a competitive bidding process

Ví dụ
02

Hành động nộp nhiều đề xuất cùng lúc thường nhằm tăng cơ hội thành công.

The act of submitting multiple proposals at the same time often to enhance chances of success

Ví dụ
03

Một cụm từ dùng để mô tả hai hoặc nhiều đề xuất được nộp chung cho một hợp đồng hoặc dự án.

A phrase used to describe two or more bids submitted together for a contract or project

Ví dụ