Bản dịch của từ Tare trong tiếng Việt

Tare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tare(Noun)

tɛɹ
tɛɹ
01

Khoản trọng lượng của bao bì được trừ ra để xác định trọng lượng tịnh của hàng hóa; tức là trọng lượng vỏ, hộp hay vật chứa được tính riêng và loại bỏ khỏi tổng trọng lượng.

An allowance made for the weight of the packaging in order to determine the net weight of goods.

Ví dụ
02

Từ 'tare' dùng để chỉ một loại đậu leo thuộc chi Vicia, thường gọi là 'vetch' — là cây họ đậu thường trồng làm cây che phủ đất hoặc làm thức ăn gia súc. Trong tiếng Việt, đây là giống đậu nhỏ, có hoa và lá kép, thường gặp ở đồng ruộng và bãi hoang.

A vetch, especially the common vetch.

Ví dụ
03

Trong Kinh Thánh, 'tare' chỉ một loại cỏ dại có hại, trông giống cây lúa (ngũ cốc) khi còn non, thường được hiểu là cỏ lùng hoặc cỏ dại xen lẫn trên ruộng lúa, gây hại cho cây trồng.

(in biblical use) an injurious weed resembling corn when young (Matt. 13:24–30).

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ