Bản dịch của từ Taurine trong tiếng Việt
Taurine

Taurine (Adjective)
Taurine (Noun)
Taurine là một loại axit amin có chứa lưu huỳnh, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất chất béo và nhiều chức năng sinh học khác trong cơ thể.
An amino acid containing sulphur and important in the metabolism of fats.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Taurine là một amino acid sulfonic, không phải là một amino acid thiết yếu, có mặt tự nhiên trong nhiều thực phẩm, đặc biệt là trong thịt và cá. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý, bao gồm điều hòa nước và điện giải, hỗ trợ chức năng tim mạch, và có tác động tích cực đến sức khỏe thần kinh. Mặc dù taurine được phân lập từ đậu nành và lòng đỏ trứng, không có sự khác biệt đặc biệt về cách viết hay cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Taurine là một amino acid sulfonic, không phải là một amino acid thiết yếu, có mặt tự nhiên trong nhiều thực phẩm, đặc biệt là trong thịt và cá. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý, bao gồm điều hòa nước và điện giải, hỗ trợ chức năng tim mạch, và có tác động tích cực đến sức khỏe thần kinh. Mặc dù taurine được phân lập từ đậu nành và lòng đỏ trứng, không có sự khác biệt đặc biệt về cách viết hay cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
