Bản dịch của từ Taurine trong tiếng Việt

Taurine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taurine(Noun)

tˈɔːriːn
ˈtɔrɪn
01

Một amino axit chứa lưu huỳnh, thường xuất hiện trong nhiều mô của cơ thể, đặc biệt là trong mật và não.

This sulfur-containing amino acid is present in many tissues of the body, especially in the bile and brain.

这种含硫氨基酸广泛存在于身体的许多组织中,尤其是在胆汁和大脑中。

Ví dụ
02

Nó thường được sử dụng trong các loại thực phẩm bổ sung và đồ uống năng lượng nhờ vào khả năng giúp tăng hiệu suất vận động.

It’s commonly found in dietary supplements and energy drinks due to its potential benefits in enhancing physical performance.

它常被用在营养补充品和能量饮料中,因其在提升体能表现方面可能带来的潜在益处。

Ví dụ
03

Taurine đóng vai trò trong nhiều quá trình sinh học như hình thành muối mật và điều hòa thẩm thấu

Taurine plays a role in various biological processes, including bile salt formation and osmotic pressure regulation.

牛磺酸在许多生物过程中都扮演着重要角色,比如胆盐的形成和调节渗透压。

Ví dụ