Bản dịch của từ Tax haven trong tiếng Việt
Tax haven

Tax haven (Noun)
Many wealthy individuals use tax havens to minimize their tax burdens.
Nhiều cá nhân giàu có sử dụng nơi trú ẩn thuế để giảm gánh nặng thuế.
Tax havens do not benefit the local economy or social services.
Nơi trú ẩn thuế không mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.
Are tax havens ethical for global financial practices and social equality?
Nơi trú ẩn thuế có đạo đức cho các thực hành tài chính toàn cầu và bình đẳng xã hội không?
Many wealthy individuals use tax havens to protect their income.
Nhiều cá nhân giàu có sử dụng nơi trú ẩn thuế để bảo vệ thu nhập.
Tax havens do not benefit the local economy in many cases.
Nơi trú ẩn thuế không mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương trong nhiều trường hợp.
Are tax havens ethical for global financial stability?
Nơi trú ẩn thuế có đạo đức cho sự ổn định tài chính toàn cầu không?
Many wealthy individuals use tax havens to avoid paying taxes.
Nhiều cá nhân giàu có sử dụng thiên đường thuế để tránh nộp thuế.
Tax havens do not help local economies in developing countries.
Thiên đường thuế không giúp ích cho nền kinh tế địa phương ở các nước phát triển.
Are tax havens fair for the average citizen in society?
Thiên đường thuế có công bằng với công dân bình thường trong xã hội không?
"Tax haven" là thuật ngữ chỉ các quốc gia hoặc khu vực có mức thuế thấp hoặc không có thuế, nhằm thu hút các cá nhân và doanh nghiệp tìm kiếm lợi ích tài chính. Các địa điểm này thường có quy định pháp lý và kiểm soát tài chính lỏng lẻo. Trong tiếng Anh, "tax haven" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp