Bản dịch của từ Tax haven trong tiếng Việt
Tax haven

Tax haven(Noun)
Một quốc gia hoặc khu vực pháp lý đưa ra mức thuế suất thấp hoặc bằng 0, được các cá nhân hoặc tập đoàn sử dụng để tránh mức thuế cao hơn ở quốc gia của họ.
A country or jurisdiction that offers low or zero tax rates used by individuals or corporations to avoid higher taxes in their home countries.
避税天堂 - 指提供低税率或零税率的国家或司法管辖区,常被个人或公司用来规避本国更高的税负
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tax haven" là thuật ngữ chỉ các quốc gia hoặc khu vực có mức thuế thấp hoặc không có thuế, nhằm thu hút các cá nhân và doanh nghiệp tìm kiếm lợi ích tài chính. Các địa điểm này thường có quy định pháp lý và kiểm soát tài chính lỏng lẻo. Trong tiếng Anh, "tax haven" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
"Tax haven" là thuật ngữ chỉ các quốc gia hoặc khu vực có mức thuế thấp hoặc không có thuế, nhằm thu hút các cá nhân và doanh nghiệp tìm kiếm lợi ích tài chính. Các địa điểm này thường có quy định pháp lý và kiểm soát tài chính lỏng lẻo. Trong tiếng Anh, "tax haven" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
