tax haven
Noun
tax haven (Noun)
/tˈæks hˈeɪvən/
/tˈæks hˈeɪvən/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Nhiều cá nhân giàu có sử dụng nơi trú ẩn thuế để giảm gánh nặng thuế.Many wealthy individuals use tax havens to minimize their tax burdens.
Nơi trú ẩn thuế không mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.Tax havens do not benefit the local economy or social services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều cá nhân giàu có sử dụng nơi trú ẩn thuế để bảo vệ thu nhập.Many wealthy individuals use tax havens to protect their income.
Nơi trú ẩn thuế không mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương trong nhiều trường hợp.Tax havens do not benefit the local economy in many cases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều cá nhân giàu có sử dụng thiên đường thuế để tránh nộp thuế.Many wealthy individuals use tax havens to avoid paying taxes.
Thiên đường thuế không giúp ích cho nền kinh tế địa phương ở các nước phát triển.Tax havens do not help local economies in developing countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tax haven" là thuật ngữ chỉ các quốc gia hoặc khu vực có mức thuế thấp hoặc không có thuế, nhằm thu hút các cá nhân và doanh nghiệp tìm kiếm lợi ích tài chính. Các địa điểm này thường có quy định pháp lý và kiểm soát tài chính lỏng lẻo. Trong tiếng Anh, "tax haven" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.