Bản dịch của từ Team absence trong tiếng Việt
Team absence
Noun [U/C]

Team absence(Noun)
tˈiːm ˈæbsəns
ˈtim ˈæbsəns
01
Một đội ngũ các cầu thủ tạo thành một bên trong một trận đấu cạnh tranh.
A collection of players forming one side in a competitive game
Ví dụ
Ví dụ
