Bản dịch của từ Tectonic plates trong tiếng Việt

Tectonic plates

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tectonic plates(Noun)

tɛktˈɒnɪk plˈeɪts
ˌtɛkˈtɑnɪk ˈpɫeɪts
01

Một trong những mảng cứng lớn của thạch quyển Trái Đất, di chuyển và tương tác tại các ranh giới của chúng, gây ra hoạt động địa chất như động đất và núi lửa.

One of the large rigid pieces of the Earths lithosphere that move and interact at their boundaries causing geological activity such as earthquakes and volcanoes

Ví dụ
02

Một mảng kiến tạo thường được hình thành từ cả lớp vỏ lục địa và lớp vỏ đại dương.

A tectonic plate is typically made up of both continental and oceanic crust

Ví dụ
03

Sự chuyển động của các mảng kiến tạo là yếu tố chính trong thuyết kiến tạo mảng.

The movement of tectonic plates is a key factor in the theory of plate tectonics

Ví dụ