Anh - Việt

Bản dịch của từ Tendentiousness trong tiếng Việt

tendentiousness

Noun

tendentiousness (Noun)

/tɛndˈɛnʃəsnɛs/
/tɛndˈɛnʃəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính thiên hướng hoặc xu hướng thể hiện quan điểm chủ quan, có ý định định hướng (thường là thiên vị, không trung thực hoặc mang tính tuyên truyền).

the quality of being tendentious.

Ví dụ
Tính thiên lệch trong bài phát biểu của anh ấy đã khiến nhiều nhà hoạt động xã hội tức giận.The tendentiousness of his speech angered many social activists at the rally.
Bài viết của cô ấy không có tính thiên lệch, thay vào đó tập trung vào việc báo cáo thực tế.Her article lacked tendentiousness, focusing instead on factual reporting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh