tenders
tenders (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lời mời đấu thầu một dự án hoặc hợp đồng.
An invitation to bid for a project or contract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại thuyền nhỏ dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.
A type of small boat used for transporting people or goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tenders (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tender | tenders |
tenders (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tenders (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tender |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tendered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tendered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tenders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tendering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tenders là danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ quy trình mời thầu hoặc đề xuất giá cả cho một dự án cụ thể. Trong ngữ cảnh kinh tế, "tender" đề cập đến các tài liệu yêu cầu từ nhà thầu để thực hiện công việc. Từ này có chút khác biệt trong Anh-Mỹ; trong khi "tender" phổ biến ở cả hai, "bid" thường được ưa chuộng hơn ở Mỹ. Về hình thức nói, cả hai ngôn ngữ đều phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thị trường.