Bản dịch của từ Tender artwork trong tiếng Việt

Tender artwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tender artwork(Noun)

tˈɛndɐ ˈɑːtwɜːk
ˈtɛndɝ ˈɑrtˌwɝk
01

Một tác phẩm nghệ thuật truyền tải một ý tưởng hoặc cảm xúc

An artistic work that conveys an idea or emotion

Ví dụ
02

Một tác phẩm âm nhạc, văn học hoặc nghệ thuật thị giác được sáng tạo với sự tỉ mỉ và tài năng.

A piece of music literature or visual art that is created with care and skill

Ví dụ
03

Một tác phẩm thể hiện điều gì đó trong một phương tiện cụ thể, thường nhằm mục đích tạo ra sự thưởng thức thẩm mỹ.

A representation of something in a particular medium often intended for aesthetic appreciation

Ví dụ