Bản dịch của từ Tender touch trong tiếng Việt

Tender touch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tender touch(Noun)

tˈɛndɐ tˈʌtʃ
ˈtɛndɝ ˈtətʃ
01

Một cách xử lý tinh tế hoặc nhẹ nhàng.

A delicate or gentle way of handling something

Ví dụ
02

Một lời đề nghị giúp đỡ hoặc hỗ trợ mà cảm thấy chu đáo và tử tế.

An offering of help or support that feels considerate and kind

Ví dụ
03

Một sự tiếp xúc nhẹ nhàng hoặc cảm giác mềm mại thường gắn liền với tình cảm hoặc sự chăm sóc.

A gentle or soft contact or feeling often associated with affection or care

Ví dụ