Bản dịch của từ Test text trong tiếng Việt
Test text
Noun [U/C] Verb

Test text(Noun)
tˈɛst tˈɛkst
ˈtɛst ˈtɛkst
01
Ví dụ
02
Một cuộc kiểm tra về kiến thức hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực nào đó
An examination of a persons knowledge or skills in a subject
对一个人在某个科目上的知识或技能的评估
Ví dụ
03
Một quy trình nhằm mục đích xác định hiệu suất chất lượng hoặc độ tin cậy của một điều gì đó.
A procedure intended to establish the quality performance or reliability of something
这是一个旨在评估某事物的性能、质量或可靠性的过程。
Ví dụ
Test text(Verb)
tˈɛst tˈɛkst
ˈtɛst ˈtɛkst
01
Một bài kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của một người trong một môn học.
To ascertain the quality or effectiveness of something by evaluation
通过评估来确定某事的质量或效果
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
