Bản dịch của từ Thalamus trong tiếng Việt
Thalamus

Thalamus(Noun)
Một trong hai khối chất xám nằm giữa hai bán cầu não ở hai bên của tâm thất thứ ba, chuyển tiếp thông tin cảm giác và hoạt động như một trung tâm nhận biết cơn đau.
Either of two masses of grey matter lying between the cerebral hemispheres on either side of the third ventricle relaying sensory information and acting as a centre for pain perception.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thalamus (tiếng Việt: nhân đồi) là một cấu trúc thần kinh nằm trong não giữa, có vai trò quan trọng trong việc xử lý và truyền tải thông tin cảm giác đến vỏ não, ngoại trừ các tín hiệu khứu giác. Nhân đồi còn tham gia vào chức năng điều tiết giấc ngủ và tỉnh táo. Trong nghiên cứu về tâm lý học, thalamus được xem là trung tâm phối hợp thông tin cho nhiều hoạt động nhận thức và hành vi.
Từ "thalamus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "thalamus", có nghĩa là "phòng ngủ" hay "phòng", và bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "θάλαμος" (thálamos), chỉ không gian kín. Trong thần kinh học, thalamus đề cập đến cấu trúc não nằm ở giữa não, đóng vai trò như một trung tâm xử lý và chuyển tiếp thông tin cảm giác. Sự liên hệ giữa tên gọi và chức năng của thalamus thể hiện rõ sự hội tụ tư tưởng về không gian và chức năng trung gian trong tri thức nhân loại.
Thalamus là một thuật ngữ y học được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh lý học thần kinh và tâm lý học. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), mức độ xuất hiện của thuật ngữ này tương đối thấp, chủ yếu được đề cập trong bối cảnh mô tả cấu trúc và chức năng của não bộ. Trong văn cảnh nghiên cứu, thalamus thường xuất hiện khi thảo luận về các rối loạn tâm thần hoặc các quá trình nhận thức.
Thalamus (tiếng Việt: nhân đồi) là một cấu trúc thần kinh nằm trong não giữa, có vai trò quan trọng trong việc xử lý và truyền tải thông tin cảm giác đến vỏ não, ngoại trừ các tín hiệu khứu giác. Nhân đồi còn tham gia vào chức năng điều tiết giấc ngủ và tỉnh táo. Trong nghiên cứu về tâm lý học, thalamus được xem là trung tâm phối hợp thông tin cho nhiều hoạt động nhận thức và hành vi.
Từ "thalamus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "thalamus", có nghĩa là "phòng ngủ" hay "phòng", và bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "θάλαμος" (thálamos), chỉ không gian kín. Trong thần kinh học, thalamus đề cập đến cấu trúc não nằm ở giữa não, đóng vai trò như một trung tâm xử lý và chuyển tiếp thông tin cảm giác. Sự liên hệ giữa tên gọi và chức năng của thalamus thể hiện rõ sự hội tụ tư tưởng về không gian và chức năng trung gian trong tri thức nhân loại.
Thalamus là một thuật ngữ y học được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh lý học thần kinh và tâm lý học. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), mức độ xuất hiện của thuật ngữ này tương đối thấp, chủ yếu được đề cập trong bối cảnh mô tả cấu trúc và chức năng của não bộ. Trong văn cảnh nghiên cứu, thalamus thường xuất hiện khi thảo luận về các rối loạn tâm thần hoặc các quá trình nhận thức.
