Bản dịch của từ The elite trong tiếng Việt
The elite

The elite(Phrase)
Một nhóm hoặc tầng lớp người được xem là có địa vị xã hội, kinh tế hoặc văn hóa cao nhất; thường được cho là khinh người, không dễ tiếp cận với phần lớn người khác (tính “tinh hoa” hoặc “đặc quyền”).
A group or class of people seen as having the highest social economic or cultural status with the implication that they are elitist and unavailable to others.
被视为社会、经济或文化地位最高的群体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The elite(Noun)
The elite(Adjective)
Miêu tả nhóm hoặc thứ gì đó thuộc về hàng ngũ tinh túy, xuất sắc nhất; đại diện cho những lựa chọn tốt nhất, ưu tú hoặc cao cấp nhất.
Representing the most choice or select best.
精英
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "the elite" chỉ nhóm người có quyền lực, tài sản hoặc vị thế xã hội cao trong một cộng đồng hoặc quốc gia. Đặc điểm của họ thường bao gồm trình độ học vấn cao, ảnh hưởng thị trường lao động và khả năng ra quyết định quan trọng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng từ có thể khác nhau, với "the elite" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế và văn hóa.
Từ "elite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "élite", bắt nguồn từ động từ Latin "eligere", có nghĩa là "chọn lọc". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ nhóm người được xem là ưu tú và vượt trội trong một cộng đồng. Ý nghĩa hiện tại của "elite" phản ánh sự phân chia giai cấp trong xã hội, nơi những cá nhân hoặc nhóm này thường nắm giữ quyền lực, tài sản hoặc kiến thức vượt trội hơn so với phần còn lại.
Từ "the elite" xuất hiện với tần suất ở mức trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội và kinh tế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả nhóm người có quyền lực, ảnh hưởng hoặc tài sản vượt trội trong một xã hội. Ví dụ, cụm từ này có thể thấy trong các bài báo chính trị, phân tích xã hội, và các tài liệu học thuật liên quan đến tầng lớp xã hội.
Thuật ngữ "the elite" chỉ nhóm người có quyền lực, tài sản hoặc vị thế xã hội cao trong một cộng đồng hoặc quốc gia. Đặc điểm của họ thường bao gồm trình độ học vấn cao, ảnh hưởng thị trường lao động và khả năng ra quyết định quan trọng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng từ có thể khác nhau, với "the elite" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế và văn hóa.
Từ "elite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "élite", bắt nguồn từ động từ Latin "eligere", có nghĩa là "chọn lọc". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ nhóm người được xem là ưu tú và vượt trội trong một cộng đồng. Ý nghĩa hiện tại của "elite" phản ánh sự phân chia giai cấp trong xã hội, nơi những cá nhân hoặc nhóm này thường nắm giữ quyền lực, tài sản hoặc kiến thức vượt trội hơn so với phần còn lại.
Từ "the elite" xuất hiện với tần suất ở mức trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội và kinh tế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả nhóm người có quyền lực, ảnh hưởng hoặc tài sản vượt trội trong một xã hội. Ví dụ, cụm từ này có thể thấy trong các bài báo chính trị, phân tích xã hội, và các tài liệu học thuật liên quan đến tầng lớp xã hội.
