Bản dịch của từ The founding of trong tiếng Việt

The founding of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The founding of(Phrase)

tʰˈiː fˈaʊndɪŋ ˈɒf
ˈθi ˈfaʊndɪŋ ˈɑf
01

Sự thành lập hoặc khởi đầu một điều gì đó, thường đề cập đến một tổ chức hoặc cơ quan nào đó

The establishment or initiation of something often referring to an organization or institution

Ví dụ
02

Quá trình chuẩn bị nền tảng cho một ý tưởng, dự án hoặc tổ chức.

The process of laying the groundwork for an idea project or institution

Ví dụ
03

Hành động tạo ra hoặc bắt đầu một cái gì đó lần đầu tiên

The act of creating or starting something for the first time

Ví dụ