Bản dịch của từ The ground floor trong tiếng Việt

The ground floor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The ground floor(Phrase)

tʰˈiː ɡrˈaʊnd flˈɔː
ˈθi ˈɡraʊnd ˈfɫɔr
01

Tầng thấp nhất của một tòa nhà thường nằm ở mặt đất.

The lowest floor of a building typically at ground level

Ví dụ
02

Có thể tiếp cận trực tiếp từ bên ngoài và thường bao gồm lối ra vào và khu vực chung.

Accessible directly from the outside and usually includes entrances and common areas

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh để chỉ cấp độ tương đương với tầng một trong tiếng Anh Mỹ.

Commonly used in British English to describe the level that is equivalent to the first floor in American English

Ví dụ