Bản dịch của từ Theoretical component trong tiếng Việt

Theoretical component

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theoretical component(Noun)

θiərˈɛtɪkəl kˈɒmpənənt
ˌθiɝˈɛtɪkəɫ kəmˈpoʊnənt
01

Một phần hoặc yếu tố của một hệ thống lớn hơn, dựa trên lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế

A part or element of a larger system that is based on theory rather than practical application

Ví dụ
02

Một phần của lý thuyết giải thích một khía cạnh cụ thể của hiện tượng

A segment of a theory that explains a specific aspect of a phenomenon

Ví dụ
03

Các phần lý thuyết tạo thành một mô hình hoặc khung trừu tượng

Theoretical parts that constitute an abstract model or framework

Ví dụ