Bản dịch của từ Thick layer trong tiếng Việt
Thick layer
Noun [U/C]

Thick layer(Noun)
thˈɪk lˈeɪɐ
ˈθɪk ˈɫeɪɝ
01
Một lớp dày hoặc tương đối dày với độ dày đáng kể.
A substantial or considerable thickness a layer that is relatively thick in dimension
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lớp phủ dày giúp cách nhiệt hoặc bảo vệ đáng kể.
A coating or covering that is thick and provides significant insulation or protection
Ví dụ
