Bản dịch của từ Thick layer trong tiếng Việt

Thick layer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick layer(Noun)

thˈɪk lˈeɪɐ
ˈθɪk ˈɫeɪɝ
01

Một lớp dày hoặc tương đối dày với độ dày đáng kể.

A substantial or considerable thickness a layer that is relatively thick in dimension

Ví dụ
02

Một phần vật liệu có cấu trúc lớp và có độ dày chồng lên nhau.

A portion of material that is layerlike and has depth layering on top of one another

Ví dụ
03

Một lớp phủ dày giúp cách nhiệt hoặc bảo vệ đáng kể.

A coating or covering that is thick and provides significant insulation or protection

Ví dụ