Bản dịch của từ Third party trong tiếng Việt

Third party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third party(Noun)

ɵɚɹd pˈɑɹti
ɵɚɹd pˈɑɹti
01

Một người hoặc nhóm tham gia vào một giao dịch nhưng không phải một trong các bên chính.

A person or a group getting involved in a transaction but not as one of the main parties.

有人或一群人参与了交易,但并非主要当事方。

Ví dụ
02

Một pháp nhân khác biệt so với hai bên tham gia chính trong một tình huống hợp đồng hoặc pháp lý.

It's a distinct entity from the two main parties involved in a contract or legal situation.

这是在合同或法律情境中,与主要当事方不同的另一方实体。

Ví dụ
03

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm cho người khác và không phải là nhân vật chính trong một thương vụ.

A company or organization that provides services or products to others and is not the main player in the transaction.

这是一家为他人提供服务或产品的公司或组织,但并非交易的主要参与者。

Ví dụ

Dạng danh từ của Third party (Noun)

SingularPlural

Third party

Third parties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh