Bản dịch của từ Tibiofibula trong tiếng Việt

Tibiofibula

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tibiofibula(Noun)

tˌɪbɪəʊfˈɪbjʊlɐ
ˌtɪbioʊˈfɪbjuɫə
01

Thuật ngữ giải phẫu dùng trong sinh lý so sánh để mô tả một xương chân hợp nhất

A term used in comparative anatomy to describe a fused leg bone.

这是在比较解剖学中用来描述由多块腿骨结合而成的一个解剖学术语。

Ví dụ
02

Cấu trúc xương hình thành từ sự hợp nhất của xương bánh chè và xương mác, thường thấy ở chân của một số sinh vật có xương sống.

A skeletal structure formed by the fusion of the tibia and fibula in some animals, commonly found in the legs of certain vertebrates.

在某些动物中,由胫骨和腓骨融合而成的骨架结构,常见于一些脊椎动物的腿部。

Ví dụ
03

Trong giải phẫu con người, thuật ngữ này có thể đề cập đến vùng hoặc chức năng liên quan đến cả xương chày và xương mác.

In human anatomy, this term may refer to an area or function involving both the tibia and the fibula.

在人体解剖学中,该术语可能指涉及胫骨和腓骨的区域或功能。

Ví dụ